Tục xuất hành đầu năm đã trở thành một nét văn hóa quen thuộc trong đời sống người Việt. Mỗi độ Tết đến, ai cũng mong chọn được ngày tốt, giờ hoàng đạo để xuất hành may mắn, thuận lợi cả năm. Tuy nhiên, mỗi tuổi lại hợp với những khung giờ và phương hướng khác nhau. Bài viết dưới đây sẽ gợi ý ngày tốt, giờ hoàng đạo để xuất hành đầu năm 2026 giúp bạn có lựa chọn phù hợp nhất.
Ý nghĩa của việc chọn ngày tốt, giờ hoàng đạo khi xuất hành
Theo quan niệm dân gian, giờ và ngày đầu tiên ra khỏi nhà trong năm mới mang tính “khai vận”. Nếu chọn đúng thời điểm hợp tuổi, hành trình sẽ gặp nhiều cát khí, công việc thuận buồm xuôi gió.
Không chỉ là yếu tố tâm linh, việc này còn phản ánh mong muốn hướng đến sự cân bằng năng lượng âm dương, ngũ hành tương hợp. Khi chọn được ngày tốt, giờ hoàng đạo để xuất hành sẽ giống như gieo một hạt giống may mắn cho suốt năm sắp tới.

Chọn ngày giờ tốt xuất hành giúp gặp nhiều cát khí (Ảnh: Tin mới)
Gợi ý ngày giờ tốt để xuất hành đầu năm 2026
Bước sang năm 2026 là năm Bính Ngọ, ngũ hành thuộc Thiên Hà Thủy (nước trên trời). Vì vậy năng lượng chủ đạo của năm mang mệnh Thủy sẽ ảnh hưởng đến cách chọn ngày giờ, hướng xuất hành và sự tương sinh, tương khắc theo ngũ hành.
Tuổi Tý, Thìn, Thân (Tam hợp Thủy - Kim - Thổ)
Nhóm này hưởng lợi tương đối từ năng lượng Thủy của năm 2026, đặc biệt tuổi Tý (Thủy) và Thân (Kim) được bổ trợ tốt. Riêng Thìn (Thổ) có phần bị Thủy khắc nhẹ nên nên chọn khung giờ Kim/Thủy để cân bằng.
- Ngày đẹp: Mùng 2, mùng 4, mùng 8 (âm lịch)
- Giờ hoàng đạo nên xuất hành: Giờ Dần (3h-5h) hoặc giờ Mùi (13h-15h)
- Hướng tốt: Đông Nam (Tài Thần) - Tây Bắc (Hỷ Thần)
Gợi ý: Tuổi Thìn nên tránh giờ Hỏa và có thể đi hướng Đông để được Thủy hỗ trợ mạnh hơn.
Tuổi Dần, Ngọ, Tuất (Tam hợp Mộc - Hỏa - Thổ)
Nhóm này có Dần (Mộc) được Thủy sinh nên dễ gặp vận tốt đầu năm; Tuất (Thổ) chịu ảnh hưởng hỗn hợp còn Ngọ (Hỏa) lại bị Thủy khắc nên cần chú trọng chọn giờ, tránh xuất hành quá sớm hoặc vào các khung giờ thuần Hỏa.
- Ngày đẹp: Mùng 1, mùng 6, mùng 9
- Giờ hoàng đạo: Giờ Tỵ (9h-11h) hoặc giờ Dậu (17h-19h)
- Hướng tốt: Chính Nam (Hỷ Thần) - Đông Bắc (Tài Thần)
Gợi ý: Người tuổi Ngọ nên ưu tiên hôm mùng 6 hoặc mùng 9 để giảm xung khắc, thận trọng khi chọn hướng Tây Nam.

Người tuổi Ngọ nên tránh các khung giờ Hỏa (Ảnh: Bách hóa Xanh)
Tuổi Sửu, Tỵ, Dậu (Tam hợp Thổ - Hỏa - Kim)
Trong nhóm này, Dậu (Kim) được Thủy nuôi dưỡng nên vượng nhất; Tỵ (Hỏa) bị Thủy áp chế nhẹ nhưng vẫn an toàn nếu chọn đúng giờ còn Sửu (Thổ) “kìm” Thủy nên cần lựa ngày cẩn trọng, tránh ngày Thổ quá mạnh.
- Ngày đẹp: Mùng 3, mùng 5, mùng 10
- Giờ hoàng đạo: Giờ Mão (5h-7h) hoặc giờ Thân (15h-17h)
- Hướng tốt: Tây Nam (Hỷ Thần) - Đông Bắc (Tài Thần)
Gợi ý: Tuổi Sửu nên chọn giờ Thân thay vì giờ Mão để giảm xung khắc; tuổi Dậu là nhóm thuận lợi nhất khi xuất hành trong năm Thủy.
Tuổi Mão, Mùi, Hợi (Tam hợp Mộc - Thổ - Thủy)
Đây là nhóm có lợi thế lớn trong năm 2026: Hợi (Thủy) đồng mệnh với năm nên dễ khai vận; Mão (Mộc) được Thủy sinh; chỉ Mùi (Thổ) cần tiết chế để tránh kìm Thủy quá nhiều.
- Ngày đẹp: Mùng 2, mùng 7, mùng 11
- Giờ hoàng đạo: Giờ Thìn (7h-9h) hoặc giờ Tuất (19h-21h)
- Hướng tốt: Chính Đông (Tài Thần) - Chính Nam (Hỷ Thần)
Gợi ý: Tuổi Mùi nên tránh hướng Tây Bắc, còn Hợi và Mão có thể xuất hành sớm buổi sáng để đón cát khí mạnh nhất.
Một số lưu ý khi chọn ngày và giờ xuất hành
Dù có thể tham khảo các ngày giờ hoàng đạo để xuất hành, bạn cũng nên linh hoạt dựa trên hoàn cảnh thực tế:
- Giữ tâm thế vui vẻ: Tinh thần là yếu tố quan trọng nhất, vì năng lượng tích cực sẽ thu hút vận khí tốt.
- Không nhất thiết đi xa: Chỉ cần bước ra khỏi nhà, đi thăm người thân hoặc đi lễ chùa là đã đủ khai vận.
- Tránh cãi vã, to tiếng: Mọi lời nói đầu năm đều mang năng lượng khởi đầu, nên giữ hòa khí và lời hay ý đẹp.

Nên giữ tâm thế cởi mở tích cực vào ngày xuất hành (Ảnh: Kids Plaza)
FAQ - Câu hỏi thường gặp về gợi ý ngày tốt, giờ hoàng đạo để xuất hành
1. Có nhất thiết phải chọn đúng giờ hoàng đạo mới được xuất hành không?
Không bắt buộc. Giờ hoàng đạo mang tính hỗ trợ may mắn, nhưng nếu lịch trình không phù hợp, bạn vẫn có thể xuất hành vào các khung giờ bình thường, miễn là tránh giờ xung - giờ phạm tuổi.
2. Có nên xem ngày xuất hành riêng cho từng thành viên trong gia đình?
Nên ưu tiên người “chủ vía” hoặc người đứng đầu gia đình chọn ngày, giờ hợp tuổi. Các thành viên khác có thể đi cùng để cộng hưởng may mắn.
3. Nếu lỡ xuất hành sai hướng thì có ảnh hưởng xấu không?
Không quá nghiêm trọng. Bạn có thể hóa giải bằng cách đi lễ chùa, dâng hương cầu an hoặc chọn ngày tốt kế tiếp để thực hiện lại nghi thức khai vận.
Gợi ý ngày tốt, giờ hoàng đạo để xuất hành đầu năm là cách để người Việt gửi gắm niềm tin vào sự khởi đầu trọn vẹn. Dù bạn chọn hướng nào hay giờ nào, điều quan trọng nhất vẫn là tâm thế an nhiên, cởi mở và tích cực. Khi lòng hướng thiện, hành trình nào cũng mang lại điều lành.
Xem thêm:
Tuổi Tỵ năm 2026 nên xuất hành hướng nào để thuận lợi đủ đường?
Tuổi Ngọ năm 2026 nên chọn hướng nào xuất hành để dễ dàng thăng tiến?


.jpg)
.png)


